earth mother

Học thuật
Thân thiện
earth mother

The earth mother provides life to all plants and creatures.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất mẹ: Một biểu tượng hoặc hình tượng tôn giáo, thần thoại hoặc văn hóa đại diện cho Trái Đất như một người mẹ, nguồn gốc của sự sống, sự nuôi dưỡng khả năng sinh sản. Khái niệm này thường gắn liền với các nữ thần trong các tín ngưỡng cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many ancient cultures worshipped an earth mother figure. (Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ phụng một hình tượng đất mẹ.)
    • The concept of the earth mother reminds us of our connection to nature. (Khái niệm đất mẹ nhắc nhở chúng ta về mối liên hệ với thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the earth mother": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ khái niệm phổ quát hoặc một vị thần cụ thể.
    • She is often depicted as the earth mother, cradling all living things. ( ấy thường được miêu tả đất mẹ, ôm ấp mọi sinh linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mother Earth (n): Mẹ Trái Đất, một cách gọi khác ý nghĩa tương tự.
    • We must protect Mother Earth for future generations. (Chúng ta phải bảo vệ Mẹ Trái Đất cho các thế hệ tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaia: (trong thần thoại Hy Lạp) Nữ thần đất, thường được đồng nhất với khái niệm Trái Đất như một sinh thể.
  • Fertility goddess: Nữ thần sinh sản, một khái niệm phần trùng lặp.
Thành ngữ liên quan
  • To have an earth mother vibe/aura: (cách dùng hiện đại, không phải thành ngữ cố định) Có vẻ ngoài hoặc phong cách gợi nhớ đến hình tượng đất mẹ - thường chỉ một người phụ nữ có vẻ đẹp tự nhiên, ấm áp, gần gũi với thiên nhiên tính nuôi dưỡng.
    • With her long flowing hair and love for gardening, she has a real earth mother aura. (Với mái tóc dài bay lượn tình yêu làm vườn, ấy toát lên một vầng hào quang đất mẹ thực sự.)
earth mother

The earth mother provides life to all plants and creatures.

Noun
  1. đất mẹ